CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3010Mã khu vực
0082Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Nanjing Yudaojie Branch | 105301000827 | 中国建设银行股份有限公司南京御道街支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Refinery Branch | 105301000917 | 中国建设银行股份有限公司南京炼油厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Maigaoqiao Branch | 105301000925 | 中国建设银行股份有限公司南京迈皋桥支行 |
| China Construction Bank Nanjing City Branch | 105301000933 | 中国建设银行南京市城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Hunan Road Branch | 105301000950 | 中国建设银行股份有限公司南京湖南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Gulou Branch | 105301000747 | 中国建设银行股份有限公司南京鼓楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Baixia Branch | 105301000780 | 中国建设银行股份有限公司南京白下支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Guangzhou Road Branch | 105301000984 | 中国建设银行股份有限公司南京广州路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Metro Building Branch | 105301000968 | 中国建设银行股份有限公司南京地铁大厦分理处 |
| China Construction Bank Nanjing Zhongshan Branch | 105301001008 | 中国建设银行南京市中山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.