CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3010Mã khu vực
0114Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Nanjing Liuhe Branch | 105301001145 | 中国建设银行股份有限公司南京六合支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Liuhe Taishan Road Branch | 105301001170 | 中国建设银行股份有限公司南京六合泰山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lishui Branch | 105301001223 | 中国建设银行股份有限公司溧水支行 |
| China Construction Bank Corporation Lishui County Dadongmen Branch | 105301001231 | 中国建设银行股份有限公司溧水县大东门分理处 |
| China Construction Bank Corporation Gaochun Branch | 105301001266 | 中国建设银行股份有限公司高淳支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaochun County Hebin Branch | 105301001274 | 中国建设银行股份有限公司高淳县河滨分理处 |
| China Construction Bank Jiangsu Branch | 105301000013 | 中国建设银行江苏省分行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Zhongshan South Road Branch | 105301000101 | 中国建设银行股份有限公司南京中山南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Hubei Road Branch | 105301000110 | 中国建设银行股份有限公司南京湖北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjing Beijing West Road Branch | 105301000136 | 中国建设银行股份有限公司南京北京西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.