CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3020Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuxi Fangqian Branch | 105302000419 | 中国建设银行股份有限公司无锡坊前支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Yingbin Branch | 105302000435 | 中国建设银行股份有限公司无锡迎宾支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Merchants City Branch | 105302000451 | 中国建设银行股份有限公司无锡招商城支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Xinxiyuanli Branch | 105302000517 | 中国建设银行股份有限公司无锡新西园里支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Fengxiang Road Branch | 105302000494 | 中国建设银行股份有限公司无锡凤翔路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Meiyuan Branch | 105302000525 | 中国建设银行股份有限公司无锡梅园支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Lihu Branch | 105302000460 | 中国建设银行股份有限公司无锡蠡湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Helai Branch | 105302000550 | 中国建设银行股份有限公司无锡河埒支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Xinrongxiang Branch | 105302000568 | 中国建设银行股份有限公司无锡新荣巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Branch Business Department | 105302000443 | 中国建设银行股份有限公司无锡分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.