CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3020Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuxi Binhu Branch | 105302000058 | 中国建设银行股份有限公司无锡滨湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Chengnan Branch | 105302000138 | 中国建设银行股份有限公司无锡城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Guangshi Road Branch | 105302000486 | 中国建设银行股份有限公司无锡广石路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Hongshan Branch | 105302000584 | 中国建设银行股份有限公司无锡鸿山支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Xinliutan Branch | 105302000592 | 中国建设银行股份有限公司无锡新刘潭支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Xinwuhe Branch | 105302000613 | 中国建设银行股份有限公司无锡新五河支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Jinghai Branch | 105302000648 | 中国建设银行股份有限公司无锡靖海支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Chaoyang Square Branch | 105302000689 | 中国建设银行股份有限公司无锡朝阳广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Luocheng Branch | 105302000605 | 中国建设银行股份有限公司无锡洛城支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi High-tech Industrial Development Zone Branch | 105302000154 | 中国建设银行股份有限公司无锡市高新技术产业开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.