CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3031Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Fengxian Zhongyang Branch | 105303100026 | 中国建设银行股份有限公司丰县中阳分理处 |
| China Construction Bank Corporation Fengxian Branch | 105303100018 | 中国建设银行股份有限公司丰县支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuzhou Yunlong Branch | 105303000148 | 中国建设银行股份有限公司徐州云龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuzhou Cuihu Yujing Branch | 105303000574 | 中国建设银行股份有限公司徐州翠湖御景支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuzhou Kaiyuan Branch | 105303000365 | 中国建设银行股份有限公司徐州开元支行 |
| China Construction Bank Corporation Pizhou Changjiang Road Branch | 105303500053 | 中国建设银行股份有限公司邳州长江路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuzhou Xincheng District Branch | 105303000515 | 中国建设银行股份有限公司徐州新城区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuzhou Quanshan Branch | 105303000228 | 中国建设银行股份有限公司徐州泉山支行 |
| China Construction Bank Corporation Suqian Branch | 105309000010 | 中国建设银行股份有限公司宿迁分行 |
| China Construction Bank Corporation Suqian Xinxing Branch | 105309000028 | 中国建设银行股份有限公司宿迁新兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.