CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3093Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Siyang Beijing Road Branch | 105309300029 | 中国建设银行股份有限公司泗阳北京路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shuyang Chengzhong Branch | 105308300054 | 中国建设银行股份有限公司沭阳城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Sihong Hongze Lake Street Branch | 105308600047 | 中国建设银行股份有限公司泗洪洪泽湖大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Siyang Huaihai Road Branch | 105309300037 | 中国建设银行股份有限公司泗阳淮海路支行 |
| China Construction Bank Corporation Sihong Sizhou Street Branch | 105308600022 | 中国建设银行股份有限公司泗洪泗州大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shuyang Yingbin Branch | 105308300038 | 中国建设银行股份有限公司沭阳迎宾支行 |
| China Construction Bank Corporation Sihong Shuanggou Branch | 105308600039 | 中国建设银行股份有限公司泗洪双沟支行 |
| China Construction Bank Corporation Shuyang Dongguan Branch | 105308300046 | 中国建设银行股份有限公司沭阳东关支行 |
| China Construction Bank Corporation Shuyang Shanghai Road Branch | 105308300020 | 中国建设银行股份有限公司沭阳上海路支行 |
| China Construction Bank Corporation Siyang Zhongxing Road Branch | 105309300045 | 中国建设银行股份有限公司泗阳众兴路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.