CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3090Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Suqian E-commerce Park Branch | 105309000036 | 中国建设银行股份有限公司宿迁电商园区支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Chongchuan Branch | 105306000055 | 中国建设银行股份有限公司南通崇川支行 |
| China Construction Bank Corporation Haian Huaxin Branch | 105306100040 | 中国建设银行股份有限公司海安华新支行 |
| China Construction Bank Corporation Rugao Xingaoqiao Branch | 105306200065 | 中国建设银行股份有限公司如皋市新皋桥分理处 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Xingren Branch | 105308400061 | 中国建设银行股份有限公司南通兴仁支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Branch Bill Center | 105306088012 | 中国建设银行股份有限公司南通分行票据中心 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Zhongnan Branch | 105306000477 | 中国建设银行股份有限公司南通中南支行 |
| China Construction Bank Corporation Rugao City Branch | 105306200073 | 中国建设银行股份有限公司如皋市城中分理处 |
| China Construction Bank Corporation Rudong Branch | 105306300017 | 中国建设银行股份有限公司如东支行 |
| China Construction Bank Corporation Rugao Fushou West Road Branch | 105306200161 | 中国建设银行股份有限公司如皋福寿西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.