CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3065Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Haimen Branch | 105306500010 | 中国建设银行股份有限公司海门支行 |
| China Construction Bank Corporation Rudong Zhujiang Road Branch | 105306300156 | 中国建设银行股份有限公司如东珠江路支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen No.3 Factory Branch | 105306500028 | 中国建设银行股份有限公司海门三厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen Jiefang East Road Branch | 105306500132 | 中国建设银行股份有限公司海门解放东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen Sijia Branch | 105306500077 | 中国建设银行股份有限公司海门四甲支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen Sanxing Branch | 105306500190 | 中国建设银行股份有限公司海门三星支行 |
| China Construction Bank Corporation Qidong Branch | 105306600019 | 中国建设银行股份有限公司启东支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen Baochang Branch | 105306500052 | 中国建设银行股份有限公司海门包场支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen Industrial Park Branch | 105306500212 | 中国建设银行股份有限公司海门工业园区支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Tongzhou Sanyu Branch | 105308400029 | 中国建设银行股份有限公司通州市三余分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.