CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3043Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Liyang Chaoyang Branch | 105304300097 | 中国建设银行股份有限公司溧阳朝阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Liyang Jiafeng Branch | 105304300064 | 中国建设银行股份有限公司溧阳市嘉丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Liyang Jinghong Branch | 105304304009 | 中国建设银行股份有限公司溧阳景鸿支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Xiaohe Branch | 105304000133 | 中国建设银行股份有限公司常州小河支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Chunjiang Branch | 105304000094 | 中国建设银行股份有限公司常州市春江支行 |
| China Construction Bank Corporation Liyang Sunshine Branch | 105304395006 | 中国建设银行股份有限公司溧阳阳光支行 |
| China Construction Bank Changzhou Wujin Branch | 105304000141 | 中国建设银行常州市武进支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Boai Road Branch | 105304000150 | 中国建设银行股份有限公司常州博爱路支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Lanling Branch | 105304000035 | 中国建设银行股份有限公司常州市兰陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Niutang Branch | 105304000176 | 中国建设银行股份有限公司常州牛塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.