CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3040Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Changzhou Hutang Branch | 105304000168 | 中国建设银行股份有限公司常州湖塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Lujiaxiang Branch | 105304000184 | 中国建设银行股份有限公司常州卢家巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Mahang Branch | 105304000192 | 中国建设银行股份有限公司常州马杭支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Minghuang Branch | 105304000213 | 中国建设银行股份有限公司常州鸣凰支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Benniu Branch | 105304000230 | 中国建设银行股份有限公司常州奔牛支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Xiaxi Branch | 105304000256 | 中国建设银行股份有限公司常州夏溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Buyi Branch | 105304000248 | 中国建设银行股份有限公司常州卜弋支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Weicun Branch | 105304000117 | 中国建设银行股份有限公司常州市魏村支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Hengshanqiao Branch | 105304000289 | 中国建设银行股份有限公司常州横山桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Huangli Branch | 105304000297 | 中国建设银行股份有限公司常州湟里支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.