CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3040Mã khu vực
0044Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Changzhou Branch Business Department | 105304000449 | 中国建设银行常州分行营业部 |
| China Construction Bank Changzhou Xinbei Branch | 105304000424 | 中国建设银行常州市新北支行 |
| China Construction Bank Changzhou Yanling Road Branch | 105304000432 | 中国建设银行常州延陵路支行 |
| China Construction Bank Changzhou Hualongxiang Branch | 105304000457 | 中国建设银行常州化龙巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Baiyun Branch | 105304000416 | 中国建设银行股份有限公司常州白云支行 |
| Credit Card Department, Changzhou Branch of China Construction Bank | 105304000529 | 中国建设银行常州分行信用卡部 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Lijia Branch | 105304000512 | 中国建设银行股份有限公司常州礼嘉支行 |
| China Construction Bank Changzhou South Street Savings Branch | 105304000537 | 中国建设银行常州市南大街储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Jintan Jinsha Branch | 105304200123 | 中国建设银行股份有限公司金坛金沙支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Huayuan Road Branch | 105304000545 | 中国建设银行股份有限公司常州花园路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.