CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2420Mã khu vực
0079Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jilin Yingsheng Branch | 105242000792 | 中国建设银行股份有限公司吉林市盈胜支行 |
| China Construction Bank Corporation, Jiaohe Xinhua Street Branch | 105242400834 | 中国建设银行股份有限公司蛟河新华大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Jilin Yishan Road Branch | 105242000776 | 中国建设银行股份有限公司吉林市宜山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lianyungang Xuwei Branch | 105307000090 | 中国建设银行股份有限公司连云港徐圩支行 |
| China Construction Bank Lianyungang Miaoling Branch | 105307000137 | 中国建设银行连云港庙岭分理处 |
| China Construction Bank Ganyu Branch | 105307100017 | 中国建设银行赣榆支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Lianyungang Wanrun Branch | 105307000215 | 中国建设银行股份有限公司连云港万润分理处 |
| China Construction Bank Lianyungang Haizhou Branch | 105307000065 | 中国建设银行连云港海州支行 |
| China Construction Bank Lianyungang Port Branch | 105307000112 | 中国建设银行连云港港口支行 |
| China Construction Bank Corporation Ganyu Huazhong Branch | 105307100050 | 中国建设银行股份有限公司赣榆华中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.