CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3072Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Donghai Branch | 105307200018 | 中国建设银行东海支行 |
| China Construction Bank Guanyun Branch | 105307300010 | 中国建设银行灌云支行 |
| China Construction Bank Guannan Branch | 105308200019 | 中国建设银行灌南支行 |
| China Construction Bank Lianyungang Xinpu Branch | 105307000073 | 中国建设银行连云港新浦支行 |
| China Construction Bank Corporation Lianyungang Tongguannan Road Branch | 105307000049 | 中国建设银行股份有限公司连云港通灌南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lianyungang Haitang Road Branch | 105307000129 | 中国建设银行股份有限公司连云港海棠路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lianyungang Cangwu Branch | 105307000153 | 中国建设银行股份有限公司连云港苍梧支行 |
| China Construction Bank Corporation Lianyungang Longhai Branch | 105307000024 | 中国建设银行股份有限公司连云港陇海支行 |
| China Construction Bank Corporation Donghai Xinjian Branch | 105307200026 | 中国建设银行股份有限公司东海新建支行 |
| China Construction Bank Corporation Lianyungang Wenhua Road Branch | 105307100025 | 中国建设银行股份有限公司连云港文化路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.