CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3110Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yancheng Haixing Branch | 105311000201 | 中国建设银行股份有限公司盐城海星分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Tongyu Branch | 105311000228 | 中国建设银行股份有限公司盐城通榆分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Yandu Branch | 105311007928 | 中国建设银行股份有限公司盐城盐都支行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Tinghu Branch | 105311036367 | 中国建设银行股份有限公司盐城亭湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Tongda Savings Branch | 105311000269 | 中国建设银行股份有限公司盐城通达储蓄所 |
| China Construction Bank Yancheng Qingnian Road Branch | 105311051383 | 中国建设银行盐城青年路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Yudong Branch | 105311037363 | 中国建设银行股份有限公司盐城毓东支行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Branch | 105311000017 | 中国建设银行股份有限公司盐城分行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Jiefang Road Branch | 105311000033 | 中国建设银行股份有限公司盐城解放路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Branch Business Department | 105311000025 | 中国建设银行股份有限公司盐城分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.