CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3112Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Binhai Branch | 105311200010 | 中国建设银行股份有限公司滨海支行 |
| China Construction Bank Corporation Binhai Nanhu Branch | 105311272482 | 中国建设银行股份有限公司滨海南湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongtai Branch | 105311700014 | 中国建设银行股份有限公司东台支行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Renmin Road Branch | 105311000068 | 中国建设银行股份有限公司盐城人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Nanyuan Branch | 105311042366 | 中国建设银行股份有限公司盐城南园支行 |
| China Construction Bank Corporation Jianhu Branch | 105311500012 | 中国建设银行股份有限公司建湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Jianhu Jianyin Branch | 105311575535 | 中国建设银行股份有限公司建湖建银支行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Jiandong Branch | 105311676423 | 中国建设银行股份有限公司盐城健东支行 |
| China Construction Bank Corporation Jianhu Shanggang Branch | 105311581959 | 中国建设银行股份有限公司建湖上冈支行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Yuhe Branch | 105311039369 | 中国建设银行股份有限公司盐城榆河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.