CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3116Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dafeng Branch | 105311600013 | 中国建设银行股份有限公司大丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Binhai Fudong Branch | 105311272423 | 中国建设银行股份有限公司滨海阜东支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongtai Anfeng Branch | 105311777524 | 中国建设银行股份有限公司东台安丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongtai Qindong Branch | 105311700071 | 中国建设银行股份有限公司东台市溱东支行 |
| China Construction Bank Corporation Sheyang Power Plant Branch | 105311400020 | 中国建设银行股份有限公司射阳电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Jianxi Branch | 105311000197 | 中国建设银行股份有限公司盐城建西支行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Kaiyuan Branch | 105311000244 | 中国建设银行股份有限公司盐城开元支行 |
| China Construction Bank Corporation Funing County Chengdong Branch | 105311373422 | 中国建设银行股份有限公司阜宁县城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Sheyang Branch | 105311400011 | 中国建设银行股份有限公司射阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Yubei Branch | 105311040364 | 中国建设银行股份有限公司盐城榆北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.