CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3115Mã khu vực
7538Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jianhu Tsinghua Branch | 105311575383 | 中国建设银行股份有限公司建湖清华支行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Daxin Branch | 105311676440 | 中国建设银行股份有限公司盐城大新支行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Xihuan Branch | 105311676388 | 中国建设银行股份有限公司盐城西环支行 |
| China Construction Bank Corporation Sheyang Xinyang Branch | 105311474400 | 中国建设银行股份有限公司射阳新阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongtai Qujiang Branch | 105311777428 | 中国建设银行股份有限公司东台曲江支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongtai Gulou Branch | 105311777645 | 中国建设银行股份有限公司东台鼓楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongtai Dongguan Branch | 105311777389 | 中国建设银行股份有限公司东台东关支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaoyou Sanduo Branch | 105312100046 | 中国建设银行股份有限公司高邮三垛支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaoyou Pinghuai Road Branch | 105312100054 | 中国建设银行股份有限公司高邮屏淮路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Chengbei Branch | 105312500058 | 中国建设银行股份有限公司扬州城北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.