CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3110Mã khu vực
4336Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yancheng Minzhuqiao Branch | 105311043367 | 中国建设银行股份有限公司盐城民主桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Jianhu Xiangyang Branch | 105311575480 | 中国建设银行股份有限公司建湖向阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangshui Jianyuan Branch | 105311171401 | 中国建设银行股份有限公司响水建园支行 |
| China Construction Bank Corporation Jianhu Huiwen Branch | 105311575447 | 中国建设银行股份有限公司建湖汇文支行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng Station Branch | 105311047361 | 中国建设银行股份有限公司盐城车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Binhai Chengzhong Branch | 105311272388 | 中国建设银行股份有限公司滨海城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Yancheng New Century Branch | 105311048362 | 中国建设银行股份有限公司盐城新世纪支行 |
| China Construction Bank Corporation Funing Jinxin Branch | 105311373383 | 中国建设银行股份有限公司阜宁金鑫支行 |
| China Construction Bank Corporation Funing Chengnan Branch | 105311364919 | 中国建设银行股份有限公司阜宁城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Sheyang Chaoyang Branch | 105311474426 | 中国建设银行股份有限公司射阳朝阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.