CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3120Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Guangling Industrial Park Branch | 105312000094 | 中国建设银行股份有限公司扬州广陵产业园支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Chengxi Branch | 105312000117 | 中国建设银行股份有限公司扬州城西支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Xincheng Branch | 105312000125 | 中国建设银行股份有限公司扬州新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Hehuachi Branch | 105312000109 | 中国建设银行股份有限公司扬州荷花池支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Huating Branch | 105312000297 | 中国建设银行股份有限公司扬州华庭支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Messi Branch | 105312000310 | 中国建设银行股份有限公司扬州梅西支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Rose Branch | 105312000141 | 中国建设银行股份有限公司扬州玫瑰支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoying Development Zone Branch | 105312200045 | 中国建设银行股份有限公司宝应开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Yunhe Branch | 105312000060 | 中国建设银行股份有限公司扬州运河支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoying Baitian Road Branch | 105312200096 | 中国建设银行股份有限公司宝应白田路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.