CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3125Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Shaobo Branch | 105312500138 | 中国建设银行股份有限公司扬州邵伯支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoying Huaxia Branch | 105312200053 | 中国建设银行股份有限公司宝应华厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoying Taishan Branch | 105312200061 | 中国建设银行股份有限公司宝应泰山支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Jiangduqiao Branch | 105312500031 | 中国建设银行股份有限公司扬州江都桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Yiling Branch | 105312500040 | 中国建设银行股份有限公司扬州宜陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Xiancheng Branch | 105312500146 | 中国建设银行股份有限公司扬州仙城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Satellite Branch | 105312500074 | 中国建设银行股份有限公司扬州卫星支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Dinggou Branch | 105312500187 | 中国建设银行股份有限公司扬州丁沟支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Guazhou Branch | 105312000078 | 中国建设银行股份有限公司扬州瓜洲支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Qujiang Branch | 105312000192 | 中国建设银行股份有限公司扬州曲江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.