CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3141Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Danyang Xinqiao Branch | 105314100099 | 中国建设银行股份有限公司丹阳新桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenjiang Xinggang Road Branch | 105314000305 | 中国建设银行股份有限公司镇江市兴港路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhenjiang Wanda Plaza Branch | 105314000356 | 中国建设银行股份有限公司镇江万达广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Danyang Branch | 105314100015 | 中国建设银行股份有限公司丹阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Danyang Jiepai Branch | 105314100103 | 中国建设银行股份有限公司丹阳界牌支行 |
| China Construction Bank Corporation Danyang Development Zone Branch | 105314100111 | 中国建设银行股份有限公司丹阳开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenjiang Dantu Branch | 105314000071 | 中国建设银行股份有限公司镇江丹徒支行 |
| China Construction Bank Corporation Danyang Houxiang Branch | 105314100066 | 中国建设银行股份有限公司丹阳后巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Danyang Lvcheng Branch | 105314100154 | 中国建设银行股份有限公司丹阳吕城支行 |
| China Construction Bank Corporation Jurong Branch | 105314200016 | 中国建设银行股份有限公司句容支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.