CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3120Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Chongwenyuan Branch | 105312000289 | 中国建设银行股份有限公司扬州崇文苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhou Chahe Branch | 105312000051 | 中国建设银行股份有限公司扬州汊河支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenjiang Branch | 105314000014 | 中国建设银行股份有限公司镇江分行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenjiang Branch Business Department | 105314000022 | 中国建设银行股份有限公司镇江分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Zhenjiang Jingkou Branch | 105314000039 | 中国建设银行股份有限公司镇江京口支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenjiang Runzhou Branch | 105314000047 | 中国建设银行股份有限公司镇江润州支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenjiang Jingrun Branch | 105314000055 | 中国建设银行股份有限公司镇江京润支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenjiang New District Branch | 105314000063 | 中国建设银行股份有限公司镇江新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenjiang New Town Garden Branch | 105314000364 | 中国建设银行股份有限公司镇江新城花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenjiang Tuanshan Road Branch | 105314000389 | 中国建设银行股份有限公司镇江团山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.