CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3141Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Danyang Danjin Branch | 105314100082 | 中国建设银行股份有限公司丹阳丹金支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhong Yangzi Branch | 105314300033 | 中国建设银行股份有限公司扬中扬子支行 |
| China Construction Bank Corporation Danyang Chenghe Road Branch | 105314100031 | 中国建设银行股份有限公司丹阳城河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhong Chengxi Branch | 105314300068 | 中国建设银行股份有限公司扬中城西支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhong Xinglong Branch | 105314300084 | 中国建设银行股份有限公司扬中兴隆支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenjiang Jianbi Branch | 105314000119 | 中国建设银行股份有限公司镇江谏壁支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhong Fengyu Branch | 105314300076 | 中国建设银行股份有限公司扬中丰裕支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhong Youfang Branch | 105314300092 | 中国建设银行股份有限公司扬中油坊支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangzhong Baqiao Branch | 105314300105 | 中国建设银行股份有限公司扬中八桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenjiang Xiangjiang Huacheng Branch | 105314000135 | 中国建设银行股份有限公司镇江香江花城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.