CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3054Mã khu vực
7646Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wujiang Fenhu Branch | 105305476467 | 中国建设银行股份有限公司吴江汾湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wujiang Yundong Development Zone Branch | 105305476805 | 中国建设银行股份有限公司吴江运东开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Jiahong Branch | 105305476717 | 中国建设银行股份有限公司苏州嘉鸿支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Phoenix Branch | 105305662590 | 中国建设银行股份有限公司张家港凤凰支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Huguan Development Zone Branch | 105305007233 | 中国建设银行股份有限公司苏州浒关开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Linglongwan Branch | 105305081452 | 中国建设银行股份有限公司苏州玲珑湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Hengjing Branch | 105305075973 | 中国建设银行股份有限公司苏州横泾支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Chengbei Branch | 105305081477 | 中国建设银行股份有限公司苏州城北支行 |
| China Construction Bank Suzhou Branch Business Department | 105305082365 | 中国建设银行苏州分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Ganjiang Road Branch | 105305085363 | 中国建设银行股份有限公司苏州市干将路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.