CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3320Mã khu vực
4040Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Ningbo Luotuo Branch | 105332040409 | 中国建设银行宁波骆驼支行 |
| China Construction Bank Ningbo Zhenhai Urban Construction Branch | 105332040378 | 中国建设银行宁波镇海城建支行 |
| China Construction Bank Ningbo Beilun Port Branch | 105332041397 | 中国建设银行宁波北仑港支行 |
| China Construction Bank Ningbo Beilun Power Plant Branch | 105332041389 | 中国建设银行宁波北仑电厂支行 |
| China Construction Bank Ningbo Zhenhai Branch | 105332040003 | 中国建设银行宁波市镇海区支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Zhenhai Chemical Industry Zone Branch | 105332040394 | 中国建设银行股份有限公司宁波镇海化工区支行 |
| China Construction Bank Ningbo Beilun Urban Construction Branch | 105332041372 | 中国建设银行宁波北仑城建支行 |
| China Construction Bank Ningbo Free Trade Zone Branch | 105332041452 | 中国建设银行宁波保税区支行 |
| China Construction Bank Ningbo Zhenhai Economic and Technological Development Zone Branch | 105332040425 | 中国建设银行宁波镇海经济技术开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Lushan Branch | 105332041516 | 中国建设银行股份有限公司宁波庐山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.