CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3320Mã khu vực
4436Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Ningbo Haishu Branch | 105332044367 | 中国建设银行股份有限公司宁波海曙支行 |
| China Construction Bank Ningbo Gulou Branch | 105332046368 | 中国建设银行宁波市鼓楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Jiufeng Branch | 105332046309 | 中国建设银行股份有限公司宁波九峰支行 |
| China Construction Bank Ningbo Lianfeng Branch | 105332047369 | 中国建设银行宁波市联丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuyao Dongmen Savings Branch | 105332452549 | 中国建设银行股份有限公司余姚东门储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Yuyao Xialing Savings Branch | 105332452557 | 中国建设银行股份有限公司余姚下菱储蓄所 |
| China Construction Bank Ningbo Xingning Branch | 105332048361 | 中国建设银行宁波兴宁支行 |
| China Construction Bank Ningbo Yinzhou Branch | 105332050009 | 中国建设银行宁波市鄞州支行 |
| China Construction Bank Yuyao Simen Branch | 105332452604 | 中国建设银行余姚泗门支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuyao Jiangnan Savings Branch | 105332452573 | 中国建设银行股份有限公司余姚江南储蓄所 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.