CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3324Mã khu vực
5262Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yuyao Funan Savings Branch | 105332452629 | 中国建设银行股份有限公司余姚富南储蓄所 |
| China Construction Bank Yuyao Branch Liang Hui Branch | 105332452661 | 中国建设银行余姚市支行粱辉分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yuyao Chengdong Branch | 105332457000 | 中国建设银行股份有限公司余姚城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Meishan Free Trade Zone Branch | 105332046000 | 中国建设银行股份有限公司宁波梅山保税港区支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuyao Lubu Branch | 105332476005 | 中国建设银行股份有限公司余姚陆埠支行 |
| China Construction Bank Ningbo Chaiqiao Branch | 105332041428 | 中国建设银行宁波柴桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Cixi Longshan Branch | 105332551372 | 中国建设银行股份有限公司慈溪龙山支行 |
| China Construction Bank Cixi Branch | 105332551006 | 中国建设银行慈溪市支行 |
| China Construction Bank Cixi Urban Construction Branch | 105332551436 | 中国建设银行慈溪城建支行 |
| China Construction Bank Cixi Guanhaiwei Branch | 105332551389 | 中国建设银行慈溪观海卫支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.