CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3325Mã khu vực
5139Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Cixi Zhouxiang Branch | 105332551397 | 中国建设银行慈溪周巷支行 |
| China Construction Bank Cixi Yubo Branch | 105332551444 | 中国建设银行慈溪虞波支行 |
| China Construction Bank Cixi Xiaolin Branch | 105332551410 | 中国建设银行慈溪逍林支行 |
| China Construction Bank Cixi Branch Ximen Branch | 105332551516 | 中国建设银行慈溪市支行西门分理处 |
| China Construction Bank Corporation Cixi Jindong Branch | 105332551629 | 中国建设银行股份有限公司慈溪金东支行 |
| China Construction Bank Corporation Cixi Fuhai Branch | 105332568003 | 中国建设银行股份有限公司慈溪附海支行 |
| China Construction Bank Corporation Cixi Yuexi Branch | 105332551612 | 中国建设银行股份有限公司慈溪越溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Hangzhou Bay New Area Branch | 105332563007 | 中国建设银行股份有限公司宁波杭州湾新区支行 |
| China Construction Bank Ningbo Xiapu Branch | 105332041410 | 中国建设银行宁波霞浦支行 |
| China Construction Bank Ningbo Beilun District Daxie Branch | 105332041436 | 中国建设银行宁波市北仑区大榭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.