CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3320Mã khu vực
5041Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Ningbo Xijiao Branch | 105332050412 | 中国建设银行股份有限公司宁波西郊支行 |
| China Construction Bank Ningbo Jiangshan Branch | 105332050390 | 中国建设银行宁波姜山支行 |
| China Construction Bank Ningbo Shiqi Branch | 105332050429 | 中国建设银行宁波石契支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Hongtang Branch | 105332050531 | 中国建设银行股份有限公司宁波洪塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Dongqianhu Branch | 105332050461 | 中国建设银行股份有限公司宁波东钱湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo National Hi-Tech Zone Branch | 105332051366 | 中国建设银行股份有限公司宁波国家高新区支行 |
| China Construction Bank Ningbo Xiaying Branch | 105332050700 | 中国建设银行宁波下应支行 |
| China Construction Bank Ningbo Yinzhou Branch Administrative Service Center Branch | 105332050470 | 中国建设银行宁波市鄞州支行行政服务中心分理处 |
| China Construction Bank Ningbo Cicheng Branch | 105332053363 | 中国建设银行宁波市慈城支行 |
| China Construction Bank Ningbo Gulin Branch | 105332059014 | 中国建设银行宁波古林支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.