CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3320Mã khu vực
8620Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Ningbo Mayuan Branch | 105332086203 | 中国建设银行股份有限公司宁波马园支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangshan Park Branch | 105332155516 | 中国建设银行股份有限公司象山公园支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Kongpu Branch | 105332069001 | 中国建设银行股份有限公司宁波孔浦支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Grand Skylight Branch | 105332075014 | 中国建设银行股份有限公司宁波格兰云天支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangshan Chengdong Branch | 105332160005 | 中国建设银行股份有限公司象山城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Ninghai Tianjingyuan Branch | 105332254380 | 中国建设银行股份有限公司宁海天景园支行 |
| China Construction Bank Corporation Ninghai Huating Branch | 105332254533 | 中国建设银行股份有限公司宁海华庭支行 |
| China Construction Bank Corporation Ninghai Changjie Branch | 105332269009 | 中国建设银行股份有限公司宁海长街支行 |
| China Construction Bank Corporation Ninghai Meilin Branch | 105332272002 | 中国建设银行股份有限公司宁海梅林支行 |
| China Construction Bank Xiangshan County Branch | 105332155006 | 中国建设银行象山县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.