CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3325Mã khu vực
7300Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Cixi Gutang Branch | 105332573002 | 中国建设银行股份有限公司慈溪古塘支行 |
| China Construction Bank Fenghua Urban Construction Branch | 105332653385 | 中国建设银行奉化城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Fenghua Jiangkou Branch | 105332653393 | 中国建设银行股份有限公司奉化江口支行 |
| China Construction Bank Fenghua Xikou Branch | 105332653408 | 中国建设银行奉化溪口支行 |
| China Construction Bank Ningbo Wuxiang Branch | 105332050373 | 中国建设银行宁波五乡支行 |
| China Construction Bank Ningbo Fuming Branch | 105332050365 | 中国建设银行宁波市福明支行 |
| China Construction Bank Fenghua Bridge Branch | 105332653377 | 中国建设银行奉化大桥支行 |
| China Construction Bank Ningbo Qiuai Branch | 105332050381 | 中国建设银行宁波邱隘支行 |
| China Construction Bank Ningbo Jishigang Branch | 105332050404 | 中国建设银行宁波集仕港支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Baizhang Branch | 105332050445 | 中国建设银行股份有限公司宁波百丈支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.