CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3326Mã khu vực
5300Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Fenghua Branch | 105332653002 | 中国建设银行股份有限公司奉化支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Beilun Weidou Branch | 105332041573 | 中国建设银行股份有限公司宁波北仑蔚斗支行 |
| China Construction Bank Corporation Ninghai Branch | 105332254007 | 中国建设银行股份有限公司宁海支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Beilun Batou Branch | 105332041549 | 中国建设银行股份有限公司宁波北仑坝头支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuyao Zhangting Branch | 105332470009 | 中国建设银行股份有限公司余姚丈亭支行 |
| China Construction Bank Corporation Ninghai Guancheng Branch | 105332254541 | 中国建设银行股份有限公司宁海缑城支行 |
| China Construction Bank Corporation Fenghua Zhongshan Branch | 105332653529 | 中国建设银行股份有限公司奉化中山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Xiangshan Danfeng Road Branch | 105332155557 | 中国建设银行股份有限公司宁波象山丹峰路支行 |
| China Construction Bank Corporation Ninghai Zhengxue Branch | 105332254605 | 中国建设银行股份有限公司宁海正学支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Zhenhai Petrochemical Branch | 105332035004 | 中国建设银行股份有限公司宁波镇海石化专业支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.