CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3325Mã khu vực
5152Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Cixi Zhouxiang Food City Branch | 105332551524 | 中国建设银行股份有限公司慈溪周巷食品城支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Zhenhai Haitian Branch | 105332035527 | 中国建设银行股份有限公司宁波镇海海田支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Shuguang Branch | 105332036621 | 中国建设银行股份有限公司宁波曙光支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Zhenhai Mingyuan Branch | 105332040386 | 中国建设银行股份有限公司宁波镇海茗园支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Yinjiang South Branch | 105332069010 | 中国建设银行股份有限公司宁波印江南支行 |
| China Construction Bank Lishui Branch | 105343000015 | 中国建设银行丽水分行 |
| China Construction Bank Lishui Oujiang Branch | 105343000040 | 中国建设银行丽水瓯江支行 |
| China Construction Bank Lishui Liancheng Branch | 105343000058 | 中国建设银行丽水莲城支行 |
| China Construction Bank Lishuishan Branch | 105343000031 | 中国建设银行丽水中山支行 |
| China Construction Bank Lishui Oriental Branch | 105343000082 | 中国建设银行丽水东方分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.