CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3432Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Qingtian Tashan Branch | 105343200050 | 中国建设银行青田塔山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Lishui Wanfeng Branch | 105343000120 | 中国建设银行股份有限公司丽水万丰支行 |
| China Construction Bank Yunhe Branch | 105343300018 | 中国建设银行云和支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingtian Youzhu Branch | 105343200092 | 中国建设银行股份有限公司青田油竹支行 |
| China Construction Bank Qingyuan Branch | 105343400010 | 中国建设银行庆元支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinyun Haoxi Branch | 105343500043 | 中国建设银行股份有限公司缙云好溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingtian Wenxi Branch | 105343200068 | 中国建设银行股份有限公司青田温溪支行 |
| China Construction Bank Qingtian Branch Business Department | 105343201001 | 中国建设银行青田支行营业部 |
| China Construction Bank Longquan Zhongshan Branch | 105343900039 | 中国建设银行龙泉中山分理处 |
| China Construction Bank Songyang Branch | 105343700012 | 中国建设银行松阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.