CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3439Mã khu vực
0100Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Longquan Branch Business Department | 105343901009 | 中国建设银行龙泉支行营业部 |
| China Construction Bank Suichang Branch Business Department | 105343601006 | 中国建设银行遂昌支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Lishui Baiyun Branch | 105343000066 | 中国建设银行股份有限公司丽水白云支行 |
| China Construction Bank Corporation Longquan Nanqiao Branch | 105343900047 | 中国建设银行股份有限公司龙泉南桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinyun Huzhen Branch | 105343500051 | 中国建设银行股份有限公司缙云壶镇支行 |
| China Construction Bank Jinyun Branch Business Department | 105343501005 | 中国建设银行缙云支行营业部 |
| China Construction Bank Lishui Liandu Branch | 105343000111 | 中国建设银行丽水莲都支行 |
| China Construction Bank Corporation Suichang Dongjie Branch | 105343600038 | 中国建设银行股份有限公司遂昌东街支行 |
| China Construction Bank Jingning Branch | 105343800013 | 中国建设银行景宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinyun Wuyun Branch | 105343500035 | 中国建设银行股份有限公司缙云五云支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.