CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1990Mã khu vực
6651Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Co., Ltd. Tongliao Xicheng Branch | 105199066514 | 中国建设银行股份有限公司通辽西城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongliao Nationalities University Branch | 105199066426 | 中国建设银行股份有限公司通辽民族大学支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongliao Shengli Road Branch | 105199066379 | 中国建设银行股份有限公司通辽胜利路支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Tongliao Horqin Street Branch | 105199066362 | 中国建设银行股份有限公司通辽科尔沁大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Holingol Branch | 105199289366 | 中国建设银行股份有限公司霍林郭勒支行 |
| China Construction Bank Corporation Holingol Chuangye Road Branch | 105199289526 | 中国建设银行股份有限公司霍林郭勒创业路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongliao Xiaoqinghe Street Branch | 105199066993 | 中国建设银行股份有限公司通辽小清河大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongliao Branch | 105199000183 | 中国建设银行股份有限公司通辽分行 |
| China Construction Bank Corporation Tongliao Heping Road Branch | 105199066387 | 中国建设银行股份有限公司通辽和平路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongliao Hanbo Branch | 105199066580 | 中国建设银行股份有限公司通辽瀚博支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.