CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3410Mã khu vực
5200Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Quzhou Quhua Branch | 105341052001 | 中国建设银行衢州衢化支行 |
| China Construction Bank Kaihua Branch | 105341374353 | 中国建设银行开化支行 |
| China Construction Bank Changshan Branch Business Department | 105341200013 | 中国建设银行常山支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Quzhou Da Nanmen Branch | 105341044009 | 中国建设银行股份有限公司衢州大南门支行 |
| China Construction Bank Corporation Changshan District Branch | 105341273363 | 中国建设银行股份有限公司常山城区支行 |
| China Construction Bank Corporation Quzhou Station Branch | 105341043006 | 中国建设银行股份有限公司衢州车站支行 |
| China Construction Bank Longyou Branch Business Department | 105341400015 | 中国建设银行龙游支行营业部 |
| China Construction Bank Longyou Branch Beimen Branch | 105341472360 | 中国建设银行龙游支行北门分理处 |
| China Construction Bank Jiangshan Branch Business Department | 105341500016 | 中国建设银行江山支行营业部 |
| China Construction Bank Jiangshan Branch Luxi Road Branch | 105341561365 | 中国建设银行江山支行鹿溪路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.