CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1990Mã khu vực
6655Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Co., Ltd. Tongliao Branch Business Office | 105199066555 | 中国建设银行股份有限公司通辽分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Tongliao Huatai Branch | 105199066563 | 中国建设银行股份有限公司通辽华泰支行 |
| China Construction Bank Quzhou Branch Business Department | 105341000011 | 中国建设银行衢州分行营业部 |
| Accounting Group, Quzhou Branch of China Construction Bank | 105341013275 | 中国建设银行衢州分行核算组 |
| China Construction Bank Quzhou Branch | 105341035006 | 中国建设银行衢州分行 |
| China Construction Bank Corporation Quzhou Development Zone Branch | 105341036009 | 中国建设银行股份有限公司衢州开发区支行 |
| China Construction Bank Quzhou Kecheng Branch | 105341038004 | 中国建设银行衢州柯城支行 |
| Hehua Sub-branch, Quzhou Branch of China Construction Bank | 105341039007 | 中国建设银行衢州分行荷花支行 |
| China Construction Bank Corporation Quzhou Hehua West Road Branch | 105341041008 | 中国建设银行股份有限公司衢州荷花西路支行 |
| China Construction Bank Quzhou Branch Doutan Branch | 105341037001 | 中国建设银行衢州分行斗潭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.