CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3371Mã khu vực
7282Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shaoxing Pingshui Branch | 105337172826 | 中国建设银行股份有限公司绍兴平水支行 |
| China Construction Bank Shangyu Branch Business Department | 105337264356 | 中国建设银行上虞支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Shangyu Shunjiang Branch | 105337223670 | 中国建设银行股份有限公司上虞舜江支行 |
| China Construction Bank Corporation Shengzhou Chengnan Branch | 105337365402 | 中国建设银行股份有限公司嵊州城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Shengzhou Changchun Branch | 105337365486 | 中国建设银行股份有限公司嵊州长春支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinchang Chengzhong Branch | 105337466396 | 中国建设银行股份有限公司新昌城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoxing Chengbeiqiao Branch | 105337035393 | 中国建设银行股份有限公司绍兴城北桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Yiwu Shangxi Branch | 105338700237 | 中国建设银行股份有限公司义乌上溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Yiwu Xiuhu Branch | 105338700149 | 中国建设银行股份有限公司义乌绣湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Pujiang Baima Branch | 105338400032 | 中国建设银行股份有限公司浦江白马支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.