CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3375Mã khu vực
6349Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhuji Jidong Branch | 105337563491 | 中国建设银行股份有限公司诸暨暨东支行 |
| Zhuji Paitou Branch of China Construction Bank Corporation | 105337563571 | 中国建设银行股份有限公司诸暨牌头分支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuji Jiangdong Branch | 105337563547 | 中国建设银行股份有限公司诸暨江东支行 |
| China Construction Bank Shaoxing Ma'an Branch | 105337172859 | 中国建设银行绍兴马鞍支行 |
| China Construction Bank Shaoxing Fuquan Branch | 105337172754 | 中国建设银行绍兴福全支行 |
| China Construction Bank Corporation Keqiao Branch | 105337172002 | 中国建设银行股份有限公司柯桥支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Keqiao Branch Business Department | 105337172352 | 中国建设银行股份有限公司柯桥支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Xinchang Dafocheng Branch | 105337466370 | 中国建设银行股份有限公司新昌大佛城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinchang Qixing Branch | 105337466407 | 中国建设银行股份有限公司新昌七星支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoxing Yangxunqiao Branch | 105337172883 | 中国建设银行股份有限公司绍兴杨汛桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.