CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3370Mã khu vực
3547Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Shaoxing Gaobu Branch | 105337035473 | 中国建设银行绍兴皋埠支行 |
| China Construction Bank Shaoxing Mashan Branch | 105337035504 | 中国建设银行绍兴马山支行 |
| China Construction Bank Shaoxing Jianhu Branch | 105337035424 | 中国建设银行绍兴鉴湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoxing Paojiang Branch | 105337035481 | 中国建设银行股份有限公司绍兴袍江支行 |
| China Construction Bank Zhuji Jiyang Road Branch | 105337563426 | 中国建设银行诸暨暨阳路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhuji Huangshan Branch | 105337563483 | 中国建设银行股份有限公司诸暨璜山支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuji Dongfeng Branch | 105337563387 | 中国建设银行股份有限公司诸暨东风支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuji Diankou Branch | 105337563442 | 中国建设银行股份有限公司诸暨店口支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuji Economic Development Zone Branch | 105337563514 | 中国建设银行股份有限公司诸暨经济开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoxing Didang Branch | 105337035529 | 中国建设银行股份有限公司绍兴迪荡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.