CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3373Mã khu vực
6552Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shengzhou Luoxing Branch | 105337365525 | 中国建设银行股份有限公司嵊州罗星支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinchang Dongmen Branch | 105337466388 | 中国建设银行股份有限公司新昌东门支行 |
| China Construction Bank Zhuji Branch | 105337563008 | 中国建设银行诸暨支行 |
| China Construction Bank Zhuji Branch Business Department | 105337563354 | 中国建设银行诸暨支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Zhuji Meichi Branch | 105337563467 | 中国建设银行股份有限公司诸暨湄池支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuji Nanmen Branch | 105337563400 | 中国建设银行股份有限公司诸暨南门支行 |
| China Construction Bank Zhuji Datang Branch | 105337563555 | 中国建设银行诸暨大唐分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhuji Jinshan Branch | 105337563619 | 中国建设银行股份有限公司诸暨金山支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuji Genta Road Branch | 105337563602 | 中国建设银行股份有限公司诸暨艮塔路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuji Fengqiao Branch | 105337563598 | 中国建设银行股份有限公司诸暨枫桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.