CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2764Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Hailun Branch Urban Construction Branch | 105276400027 | 中国建设银行海伦市支行城建分理处 |
| China Construction Bank Wangkui Branch Business Department | 105276500011 | 中国建设银行望奎支行营业部 |
| China Construction Bank Hailun Branch Business Department | 105276400019 | 中国建设银行海伦支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Shaoxing Yuecheng Branch | 105337035490 | 中国建设银行股份有限公司绍兴越城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoxing Fenglin Branch | 105337035457 | 中国建设银行股份有限公司绍兴凤林支行 |
| China Construction Bank Shangyu Branch | 105337264006 | 中国建设银行上虞支行 |
| China Construction Bank Corporation Shengzhou Yuexiu Branch | 105337365509 | 中国建设银行股份有限公司嵊州越秀支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangyu Cao'e Branch | 105337264397 | 中国建设银行股份有限公司上虞曹娥支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangyu Zhangzhen Branch | 105337264401 | 中国建设银行股份有限公司上虞章镇支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangyu Dongguan Branch | 105337264410 | 中国建设银行股份有限公司上虞东关支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.