CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3372Mã khu vực
6444Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shangyu Haibin Branch | 105337264444 | 中国建设银行股份有限公司上虞海滨支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangyu Qingchun Branch | 105337264452 | 中国建设银行股份有限公司上虞青春支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangyu Songxia Branch | 105337264428 | 中国建设银行股份有限公司上虞崧厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangyu Chengbei Branch | 105337264629 | 中国建设银行股份有限公司上虞城北支行 |
| China Construction Bank Shengzhou Branch | 105337365007 | 中国建设银行嵊州支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangyu New District Branch | 105337264612 | 中国建设银行股份有限公司上虞新区支行 |
| China Construction Bank Shengzhou Branch Business Department | 105337365355 | 中国建设银行嵊州支行营业部 |
| China Construction Bank Xinchang Branch | 105337466005 | 中国建设银行新昌支行 |
| China Construction Bank Corporation Shengzhou Chengdong Branch | 105337365460 | 中国建设银行股份有限公司嵊州城东支行 |
| China Construction Bank Xinchang Branch Business Department | 105337466353 | 中国建设银行新昌支行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.