CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2760Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Suihua Zhongxing Branch Business Department | 105276000032 | 中国建设银行绥化市中兴支行营业部 |
| China Construction Bank Suihua Construction Branch Business Department | 105276000049 | 中国建设银行绥化市建设支行营业部 |
| China Construction Bank Suihua Railway Branch | 105276000057 | 中国建设银行绥化市铁道支行 |
| China Construction Bank Suihua Xizhi Branch | 105276000065 | 中国建设银行绥化市西直支行 |
| China Construction Bank Anda Branch Business Department | 105276200018 | 中国建设银行安达支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Anda Financial Payment Center Branch | 105276200026 | 中国建设银行股份有限公司安达财政支付中心分理处 |
| China Construction Bank Corporation Anda Chaoyang Branch | 105276200034 | 中国建设银行股份有限公司安达市朝阳支行 |
| China Construction Bank Zhaodong Branch Business Department | 105276300010 | 中国建设银行肇东支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Anda Xingda Branch | 105276200350 | 中国建设银行股份有限公司安达兴达分理处 |
| China Construction Bank Zhaodong Branch Zhengyang Branch | 105276300044 | 中国建设银行肇东市支行正阳分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.