CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3382Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yongkang Jingyuan Branch | 105338200063 | 中国建设银行股份有限公司永康景苑支行 |
| China Construction Bank Lanxi Yanzhong Branch | 105338600026 | 中国建设银行兰溪延中分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yiwu Fuyuan Branch | 105338700204 | 中国建设银行股份有限公司义乌福源支行 |
| China Construction Bank Corporation Yiwu Xiaozici Branch | 105338700212 | 中国建设银行股份有限公司义乌孝子祠支行 |
| China Construction Bank Corporation Yiwu Houzhai Branch | 105338700245 | 中国建设银行股份有限公司义乌后宅支行 |
| China Construction Bank Corporation Yiwu Paradise Branch | 105338700229 | 中国建设银行股份有限公司义乌乐园分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yiwu Suxi Branch | 105338700253 | 中国建设银行股份有限公司义乌苏溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Yiwu Branch Business Department | 105338701004 | 中国建设银行股份有限公司义乌分行营业部 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongyang Shuangxian Road Branch | 105338800027 | 中国建设银行股份有限公司东阳双岘路支行 |
| China Construction Bank Dongyang Branch | 105338800019 | 中国建设银行东阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.