CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3382Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yongkang Technology Hardware City Branch | 105338200119 | 中国建设银行股份有限公司永康科技五金城支行 |
| China Construction Bank Yongkang Branch Business Department | 105338201009 | 中国建设银行永康支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Wuyi Tongqin Branch | 105338300058 | 中国建设银行股份有限公司武义桐琴支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongyang Ximen Branch | 105338800043 | 中国建设银行股份有限公司东阳西门支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongyang Economic Development Zone Branch | 105338800035 | 中国建设银行股份有限公司东阳经济开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongyang Hongmen Branch | 105338800051 | 中国建设银行股份有限公司东阳黉门支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongyang Nanma Branch | 105338800078 | 中国建设银行股份有限公司东阳南马支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongyang Liushi Branch | 105338800094 | 中国建设银行股份有限公司东阳六石支行 |
| China Construction Bank Dongyang Branch Business Department | 105338801005 | 中国建设银行东阳支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Dongyang Weishan Branch | 105338800086 | 中国建设银行股份有限公司东阳巍山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.