CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3387Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yiwu Branch | 105338700010 | 中国建设银行股份有限公司义乌分行 |
| China Construction Bank Corporation Dongyang Jiangbei Branch | 105338800125 | 中国建设银行股份有限公司东阳江北支行 |
| China Construction Bank Corporation Yiwu Jiangbin Branch | 105338700036 | 中国建设银行股份有限公司义乌江滨支行 |
| China Construction Bank Corporation Yiwu Xinda Branch | 105338700077 | 中国建设银行股份有限公司义乌信达支行 |
| China Construction Bank Corporation Yiwu Hongyuan Branch | 105338700132 | 中国建设银行股份有限公司义乌宏源支行 |
| China Construction Bank Corporation Yiwu Zhijiang Branch | 105338700085 | 中国建设银行股份有限公司义乌之江分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yiwu New World Branch | 105338700044 | 中国建设银行股份有限公司义乌新世界支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinhua Danxi Branch | 105338000131 | 中国建设银行股份有限公司金华丹溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Yiwu Qingkou Branch | 105338700069 | 中国建设银行股份有限公司义乌青口支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongkang Development Zone Branch | 105338200080 | 中国建设银行股份有限公司永康开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.