CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3380Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jinhua Beiyuan Branch | 105338000115 | 中国建设银行股份有限公司金华北苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinhua Huhaitang Branch | 105338000061 | 中国建设银行股份有限公司金华湖海塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Yiwu 23li Branch | 105338700028 | 中国建设银行股份有限公司义乌廿三里支行 |
| China Construction Bank Corporation Yiwu Xinshang Branch | 105338700052 | 中国建设银行股份有限公司义乌信商支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinhua Renmin East Road Branch | 105338000123 | 中国建设银行股份有限公司金华人民东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinhua Caozhai Branch | 105338000053 | 中国建设银行股份有限公司金华曹宅支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinhua Shuanglong Branch | 105338000174 | 中国建设银行股份有限公司金华双龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuyi Xixi Branch | 105338300031 | 中国建设银行股份有限公司武义西溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Pujiang Tashan Branch | 105338400049 | 中国建设银行股份有限公司浦江塔山支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanxi Chengzhong Branch | 105338600034 | 中国建设银行股份有限公司兰溪城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.