CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3622Mã khu vực
5026Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhu Sanshan Branch | 105362250263 | 中国建设银行股份有限公司芜湖三山支行 |
| China Construction Bank Fanchang County Branch | 105362274005 | 中国建设银行繁昌县支行 |
| China Construction Bank Fanchang County Branch Chengguan Branch | 105362274021 | 中国建设银行繁昌县支行城关分理处 |
| China Construction Bank Nanling County Branch | 105362364003 | 中国建设银行南陵县支行 |
| China Construction Bank Fanchang County Branch Taochong Iron Mine Branch | 105362274013 | 中国建设银行繁昌县支行桃冲铁矿分理处 |
| China Construction Bank Wuhu Branch Changjiang Road Branch | 105362050031 | 中国建设银行芜湖市分行长江路支行 |
| China Construction Bank Wuhu Branch Beijing Road Branch | 105362050058 | 中国建设银行芜湖市分行北京路支行 |
| China Construction Bank Wuhu Branch Beimen Branch | 105362050015 | 中国建设银行芜湖市分行北门支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhu Yinhu Road Branch | 105362050200 | 中国建设银行股份有限公司芜湖银湖路支行 |
| China Construction Bank Wuhu Branch Economic and Technological Development Zone Branch | 105362050066 | 中国建设银行芜湖市分行经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.